postal order

postal order

A customer purchases a postal order at the post office counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu chuyển tiền qua bưu điện: "postal order" một loại phiếu mệnh giá được mua tại bưu điện, dùng để gửi một khoản tiền cụ thể đến một người nhận định danh. Người nhận có thể đổi phiếu này lấy tiền mặt tại bất kỳ bưu điện nào.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gửi một phiếu chuyển tiền qua bưu điện cho cháu trai nhân dịp sinh nhật của .)
  • (Bạn có thể mua một phiếu chuyển tiền qua bưu điện tại quầy bưu điện.)
  • (Phiếu chuyển tiền qua bưu điện đã được người nhận đổi tiền mặt ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a postal order": phát hành một phiếu chuyển tiền qua bưu điện.
    • The post office issues postal orders for various amounts. (Bưu điện phát hành các phiếu chuyển tiền qua bưu điện với nhiều mệnh giá khác nhau.)
  • "to cash a postal order": đổi phiếu chuyển tiền qua bưu điện lấy tiền mặt.
    • She went to the post office to cash her postal order. ( ấy đã đến bưu điện để đổi phiếu chuyển tiền qua bưu điện lấy tiền mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Postal note: một thuật ngữ khác tương đương với "postal order", thường được dùngmột số quốc gia.
    • A postal note is a secure way to send money. (Một phiếu chuyển tiền qua bưu điện cách an toàn để gửi tiền.)
  • Money order: một loại phiếu chuyển tiền tương tự nhưng không nhất thiết phải mua tại bưu điện (có thể mua tại ngân hàng hoặc các cửa hàng tiện lợi).
    • Money orders are often used for international payments. (Phiếu chuyển tiền thường được dùng cho các khoản thanh toán quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Money order: phiếu chuyển tiền (dùng chung cho cả bưu điện các tổ chức tài chính khác).
  • Postal money order: phiếu chuyển tiền qua bưu điện (cụ thể hơn, nhấn mạnh nguồn gốc từ bưu điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send by postal order: gửi qua phiếu chuyển tiền qua bưu điện.
    • I will send the payment by postal order. (Tôi sẽ gửi thanh toán qua phiếu chuyển tiền qua bưu điện.)
  • Pay by postal order: thanh toán bằng phiếu chuyển tiền qua bưu điện.
    • You can pay your bills by postal order. (Bạn có thể thanh toán hóa đơn của mình bằng phiếu chuyển tiền qua bưu điện.)
Thành ngữ liên quan